baron karl wilhelm von humboldt
Định nghĩa
Danh từ riêng:
Baron Karl Wilhelm von Humboldt là một nhà ngữ văn học người Đức, nổi tiếng với các nghiên cứu về mối quan hệ giữa ngôn ngữ và văn hóa. Ông sống từ năm 1767 đến năm 1835.
Ví dụ sử dụng
Baron Karl Wilhelm von Humboldt đã có những đóng góp quan trọng trong lĩnh vực ngôn ngữ học.
(Baron Karl Wilhelm von Humboldt made important contributions to the field of linguistics.)Các tác phẩm của Baron Karl Wilhelm von Humboldt tập trung vào cách ngôn ngữ định hình tư duy con người.
(The works of Baron Karl Wilhelm von Humboldt focus on how language shapes human thought.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Humboldtian model": Mô hình giáo dục đại học do Humboldt đề xướng, nhấn mạnh sự kết hợp giữa nghiên cứu và giảng dạy.
- Nhiều trường đại học hiện đại vẫn áp dụng mô hình Humboldtian. (Many modern universities still apply the Humboldtian model.)
Biến thể và từ gần giống
- Humboldtian (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến Humboldt.
- Phương pháp Humboldtian trong ngôn ngữ học rất có ảnh hưởng. (The Humboldtian approach in linguistics is very influential.)
Từ đồng nghĩa (trong bối cảnh lịch sử)
- Nhà ngữ văn học: học giả nghiên cứu ngôn ngữ và văn học.
- Triết gia ngôn ngữ: người nghiên cứu triết học về ngôn ngữ.
Các cụm từ liên quan
- Humboldt's principle: nguyên lý của Humboldt về sự đa dạng ngôn ngữ.
- Humboldt's principle cho rằng mỗi ngôn ngữ phản ánh một thế giới quan riêng. (Humboldt's principle states that each language reflects a unique worldview.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến tên riêng này.)